mộc lan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ lớn, có hoa màu trắng và thơm: "Mộc lan" là tên gọi của một loại cây cảnh và cây bóng mát được trồng phổ biến, thuộc chi Magnolia.
- Tên gọi của một chi thực vật có hoa: Trong thực vật học, "mộc lan" dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Magnolia, với nhiều loài có hoa đẹp và hương thơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trước sân nhà bà tôi có một cây mộc lan rất to, mùa xuân hoa nở trắng xóa.
- Hoa mộc lan có hương thơm nhẹ nhàng, thanh khiết.
- Anh ấy rất thích ngắm những bông hoa mộc lan nở đầu xuân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vẻ đẹp của mộc lan": dùng để ví von vẻ đẹp thuần khiết, thanh tao.
- Vẻ đẹp của cô ấy giản dị và tinh khiết như hoa mộc lan.
- "gỗ mộc lan": chỉ loại gỗ từ cây mộc lan, thường có chất lượng tốt.
- Chiếc bàn này được làm từ gỗ mộc lan rất bền và đẹp.
Biến thể và từ gần giống
- Mộc lan trắng (danh từ): chỉ cụ thể loài mộc lan có hoa màu trắng, là loài phổ biến nhất.
- Mộc lan trắng thường được trồng làm cây cảnh trong các công viên.
- Mộc lan tím (danh từ): chỉ loài mộc lan có hoa màu tím hoặc hồng.
- Mộc lan tím có vẻ đẹp lạ và quyến rũ không kém mộc lan trắng.
- Cây ngọc lan (danh từ): một loài cây khác cũng có hoa thơm, đôi khi bị nhầm lẫn với mộc lan.
Từ đồng nghĩa
- Magnolia (danh từ): tên gọi khoa học và cũng là tên gọi quốc tế phổ biến của chi/loài cây này.
- Cây bạch ngọc lan (danh từ): một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Tinh thần mộc lan": (cách dùng ẩn dụ, hiếm gặp) chỉ sự thanh cao, kiên cường và thuần khiết, lấy ý từ đặc điểm của loài cây này.
- Dù khó khăn, bà ấy vẫn giữ được tinh thần mộc lan, luôn thanh thản và mạnh mẽ.
- Loài cây lớn có hoa trắng thơm.